Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trích đoạn" (1)
trích đoạn
Tiếng Anh
Danh từexcerpt, segment
Tôi đã xem một trích đoạn phim tài liệu về lịch sử Việt Nam.
I watched an excerpt from a documentary about Vietnamese history.
Từ liên quan "trích đoạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trích đoạn" (1)
Tôi đã xem một trích đoạn phim tài liệu về lịch sử Việt Nam.
I watched an excerpt from a documentary about Vietnamese history.
